STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-07-2019 | Beijing Guoan Reserves | Hebei FC Reserves | Free | Ký hợp đồng |
11-04-2021 | Hebei FC Reserves | Beijing BSU(2004-2023) | - | Ký hợp đồng |
28-03-2023 | Beijing BSU(2004-2023) | Free player | - | Giải phóng |
22-02-2024 | Free player | Henan FC Reserves | - | Ký hợp đồng |
14-07-2024 | Henan FC Reserves | Tai'an Tiankuang | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Tai'an Tiankuang | Henan FC Reserves | - | Kết thúc cho thuê |
25-02-2025 | Henan FC Reserves | Yanbian Longding | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Yanbian Longding | Henan FC Reserves | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 05-10-2024 09:30 | Ganzhou Ruishi | ![]() ![]() | Tai'an Tiankuang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 31-08-2024 08:00 | Tai'an Tiankuang | ![]() ![]() | Ganzhou Ruishi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 28-07-2024 08:00 | Shanxi Chongde Ronghai | ![]() ![]() | Tai'an Tiankuang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu