STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2022 | Belgrano U20 | CA Belgrano II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | CA Belgrano II | Belgrano | - | Ký hợp đồng |
26-01-2024 | Belgrano | Atletico Mitre de Santiago del Estero | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Belgrano | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 13-10-2024 20:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Almagro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 06-10-2024 18:10 | CA Brown Adrogue | ![]() ![]() | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 29-09-2024 20:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Temperley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 22-09-2024 16:10 | Deportivo Moron | ![]() ![]() | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 24-08-2024 19:05 | Club Atletico Guemes | ![]() ![]() | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 11-08-2024 19:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 06-08-2024 00:10 | Colon de Santa Fe | ![]() ![]() | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Argentina | 01-08-2024 00:10 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Temperley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 27-07-2024 19:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Almirante Brown | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 22-07-2024 20:10 | Atletico Atlanta | ![]() ![]() | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu