STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Free player | SpVgg Hankofen-Hailing | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | SpVgg Hankofen-Hailing | TSV Bogen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | TSV Bogen | DJK Vilzing | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá khu vực Đức | 08-03-2025 13:00 | DJK Vilzing | ![]() ![]() | Bayern Munchen (Youth) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 08-03-2024 18:00 | Bayern Munchen (Youth) | ![]() ![]() | DJK Vilzing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 29-08-2023 16:00 | DJK Vilzing | ![]() ![]() | Bayern Munchen (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu