STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al-Ittihad Club | - | Ký hợp đồng |
01-07-2014 | Al-Ittihad Club | Al Khaleej Club | - | Cho thuê |
14-05-2016 | Al Khaleej Club | Al-Ittihad Club | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2016 | Al-Ittihad Club | Al-Shabab FC | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Al-Shabab FC | Al Hilal | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
10-08-2021 | Al Hilal | Al-Shabab FC | 0.53M € | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2024 | Al-Shabab FC | Al-Taawoun | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 15-03-2025 19:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-03-2025 20:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Tractor S.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-03-2025 03:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Damac | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 04-03-2025 16:00 | Tractor S.C. | ![]() ![]() | Al-Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-03-2025 19:00 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al-Taawoun | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-02-2025 14:05 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al-Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-02-2025 18:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-02-2025 17:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al-Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-01-2025 13:45 | Al-Fayha | ![]() ![]() | Al-Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-01-2025 17:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 2 | 22 18 |
AFC Champions League participant | 7 | 21/22 20/21 19/20 18/19 13/14 11/12 10/11 |
AFC Champions League winner | 2 | 20/21 18/19 |
Saudi Arabian champion | 2 | 20/21 19/20 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
Saudi Cup Winner | 2 | 19/20 12/13 |
Asian Cup participant | 1 | 18/19 |