STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-04-2025 11:35 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 29-03-2025 11:00 | Meizhou Hakka FC | ![]() ![]() | Shandong Taishan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-02-2025 07:30 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Trung Quốc | 23-11-2024 10:30 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-11-2024 07:30 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 02-10-2024 10:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Shandong Taishan FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Trung Quốc | 24-09-2024 11:35 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-09-2024 11:35 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Wuhan Three Towns FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 13-09-2024 12:00 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Qingdao West Coast FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-08-2024 12:00 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 5 | 23/24 18/19 15/16 14/15 10/11 |
Chinese cup winner | 3 | 22 21 14 |
Chinese champion | 2 | 21 10 |