STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Club River Plate U20 | Huracan U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Huracan U20 | CA Huracán II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | CA Huracán II | SC Espinho | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | SC Espinho | CF Estrela Amadora SAD | - | Ký hợp đồng |
29-09-2022 | CF Estrela Amadora SAD | Taranto Sport | - | Ký hợp đồng |
26-01-2023 | Taranto Sport | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2023 | Free player | CF Os Belenenses | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | CF Os Belenenses | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
04-01-2025 | FC Botosani | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Romania | 10-08-2024 14:00 | Hermannstadt | ![]() ![]() | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 28-07-2024 16:00 | Farul Constanta | ![]() ![]() | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 15-07-2024 15:30 | FC Botosani | ![]() ![]() | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 17-05-2024 17:00 | Pacos de Ferreira | ![]() ![]() | CF Os Belenenses | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 03-05-2024 17:00 | Santa Clara | ![]() ![]() | CF Os Belenenses | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 21-04-2024 10:00 | Oliveirense | ![]() ![]() | CF Os Belenenses | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 06-04-2024 10:00 | Penafiel | ![]() ![]() | CF Os Belenenses | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 18-03-2024 20:15 | Vilaverdense | ![]() ![]() | CF Os Belenenses | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 11-03-2024 18:00 | CF Os Belenenses | ![]() ![]() | Leixoes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 05-03-2024 18:00 | Maritimo | ![]() ![]() | CF Os Belenenses | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu