STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Al-Sadd | Al-Khuraitiat | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Al-Khuraitiat | Al-Sadd | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Al-Sadd | KAS Eupen | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | KAS Eupen | Al-Sadd | - | Ký hợp đồng |
31-07-2014 | Al-Sadd | Al-Khuraitiat | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Al-Khuraitiat | Al-Sadd | - | Kết thúc cho thuê |
17-01-2017 | Al-Sadd | Al-Khuraitiat | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Al-Khuraitiat | Al-Sadd | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Al-Sadd | Al-Khuraitiat | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Al-Khuraitiat | Al-Sadd | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Al-Sadd | Al-Khuraitiat | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2020 | Al-Khuraitiat | Al-Arabi SC | - | Ký hợp đồng |
19-07-2023 | Al-Arabi SC | Al Shamal | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Al Shamal | Al-Arabi SC | - | Kết thúc cho thuê |
13-07-2024 | Al-Arabi SC | Qatar SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-03-2025 18:30 | Al-Wakra | ![]() ![]() | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-01-2025 13:30 | Qatar SC | ![]() ![]() | Al Shamal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 12-01-2025 13:15 | Al Duhail | ![]() ![]() | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 10-08-2024 15:30 | Qatar SC | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 17-04-2024 15:30 | Umm Salal | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-09-2023 15:00 | Al Shamal | ![]() ![]() | Umm Salal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 24-09-2023 17:00 | Muaither SC | ![]() ![]() | Al Shamal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 02-09-2023 17:15 | Al Shamal | ![]() ![]() | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 1 | 22/23 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
AFC Champions League participant | 5 | 19/20 18/19 13/14 10/11 09/10 |
Qatari Stars Cup Winner | 1 | 19/20 |
Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup) | 1 | 18/19 |
AFC Champions League winner | 1 | 10/11 |