STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Al-Sadd | Al Duhail | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Al Duhail | Umm Salal | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Umm Salal | Al Duhail | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Al Duhail | Al-Arabi SC | - | Ký hợp đồng |
08-01-2017 | Al-Arabi SC | Al-Ahli Doha | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Al-Ahli Doha | Al Rayyan | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2023 | Al Rayyan | Al Wakrah SC | - | Ký hợp đồng |
14-08-2024 | Al Wakrah SC | Al Duhail | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-03-2025 18:00 | Al-Gharafa | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 09-03-2025 02:30 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-02-2025 16:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 07-02-2025 15:45 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 31-01-2025 13:30 | Umm Salal | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 12-01-2025 13:15 | Al Duhail | ![]() ![]() | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 20-12-2024 14:30 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 13-12-2024 14:15 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 23-11-2024 12:00 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 15-11-2024 14:30 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Qatari League Cup Winner | 1 | 24 |
AFC Champions League participant | 8 | 21/22 20/21 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 12/13 |
Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup) | 1 | 14/15 |