STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | - | Ký hợp đồng |
10-02-2021 | CA Boca Juniors II | Club Atlético Unión | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Club Atlético Unión | CA Boca Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
06-02-2022 | CA Boca Juniors II | Club Atlético Unión | 0.875M € | Chuyển nhượng tự do |
10-01-2025 | Club Atlético Unión | CA Platense | - | Cho thuê |
30-12-2025 | CA Platense | Club Atlético Unión | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Argentina | 12-03-2025 20:00 | CA Platense | ![]() ![]() | Argentino de Quilmes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 21-02-2025 22:15 | Godoy Cruz Antonio Tomba | ![]() ![]() | CA Platense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-02-2025 20:00 | CA Platense | ![]() ![]() | Instituto de Córdoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 29-01-2025 00:30 | Velez Sarsfield | ![]() ![]() | CA Platense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-12-2024 20:00 | Defensa Y Justicia | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 07-12-2024 22:00 | Club Atlético Unión | ![]() ![]() | Velez Sarsfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-12-2024 22:15 | CA Platense | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 27-11-2024 00:15 | Club Atlético Unión | ![]() ![]() | Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 21-11-2024 00:30 | Boca Juniors | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 06-11-2024 00:00 | CA Independiente | ![]() ![]() | Club Atlético Unión | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Winner Copa de la Liga Profesional | 1 | 19/20 |