STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Western Sydney Wanderers AM | Central Coast Mariners (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-11-2016 | Central Coast Mariners (Youth) | Free player | - | Giải phóng |
28-02-2017 | Free player | Sydney FC (Youth) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Sydney FC (Youth) | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Sydney FC | Western United FC | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | Western United FC | Montedio Yamagata | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá của Hiệp hội Bóng đá Úc | 24-07-2024 09:30 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Western United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 28-04-2024 07:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Western United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 21-04-2024 07:00 | Perth Glory | ![]() ![]() | Western United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-04-2024 09:00 | Western United FC | ![]() ![]() | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 13-04-2024 05:30 | Western United FC | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 06-04-2024 04:30 | Western United FC | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 20-02-2024 08:00 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Western United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-02-2024 08:45 | Western United FC | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 10-02-2024 04:30 | Wellington Phoenix | ![]() ![]() | Western United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 3 | 21/22 19/20 18/19 |
Australian champion | 2 | 19/20 16/17 |
Australian cup winner | 1 | 16/17 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 15 |