STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Liên đoàn trẻ Đức | 02-04-2025 13:30 | Werder Bremen U19 | ![]() ![]() | Bayern Munchen U19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 05-03-2025 15:00 | Bayern Munchen U19 | ![]() ![]() | Inter Milan U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá trẻ Đức U19 | 04-05-2024 12:00 | Bayern Munchen U19 | ![]() ![]() | SV Sandhausen U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá trẻ Đức U19 | 27-04-2024 11:00 | Greuther Furth U19 | ![]() ![]() | Bayern Munchen U19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá trẻ Đức U19 | 13-04-2024 08:30 | Kaiserslautern U19 | ![]() ![]() | Bayern Munchen U19 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá trẻ Đức U19 | 06-04-2024 09:00 | Bayern Munchen U19 | ![]() ![]() | FSV Mainz 05 U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá trẻ Đức U19 | 03-03-2024 10:00 | TSV 1860 Munchen U19 | ![]() ![]() | Bayern Munchen U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 28-02-2024 15:00 | Bayern Munchen U19 | ![]() ![]() | Feyenoord U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá trẻ Đức U19 | 24-02-2024 10:00 | Bayern Munchen U19 | ![]() ![]() | Hoffenheim U19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 19-02-2024 17:00 | Bayern Munchen (Youth) | ![]() ![]() | Greuther Furth (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu