STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | KV Mechelen Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | PSV Eindhoven Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Oud-Heverlee Leuven Youth | RSC Charleroi Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | RSC Charleroi Youth | Standard Liège U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Standard Liège U18 | R Charleroi SC U18 | - | Cho thuê |
29-06-2019 | R Charleroi SC U18 | Standard Liège U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Standard Liège U18 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Anderlecht II | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2022 | Free player | Ninove | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Ninove | Valenciennes FC B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Valenciennes FC B | Union Royale Namur | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Quốc gia Châu Phi | 07-09-2023 19:00 | Niger | ![]() ![]() | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic CAF | 01-07-2023 20:00 | Niger U23 | ![]() ![]() | Mali U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic CAF | 28-06-2023 20:00 | Gabon U23 | ![]() ![]() | Niger U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic CAF | 25-06-2023 17:00 | Egypt U23 | ![]() ![]() | Niger U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu