STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2013 | Foz Cataratas (w) | Ferroviaria SP (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2015 | Ferroviaria SP (w) | Flamengo/RJ (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2016 | Flamengo/RJ (w) | Orlando Pride (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2019 | Orlando Pride (w) | SC Corinthians Paulista (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | SC Corinthians Paulista (w) | Madrid CFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 29-03-2025 15:30 | Madrid CFF (w) | ![]() ![]() | Real Betis Balompié (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 23-03-2025 17:00 | Valencia FCF (w) | ![]() ![]() | Madrid CFF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 16-03-2025 15:00 | Madrid CFF (w) | ![]() ![]() | Granada CF(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 02-03-2025 17:30 | Madrid CFF (w) | ![]() ![]() | Atletico de Madrid (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 16-02-2025 15:00 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | Madrid CFF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 12-02-2025 18:00 | Madrid CFF (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 08-02-2025 11:00 | Eibar (w) | ![]() ![]() | Madrid CFF (w) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-02-2025 11:00 | Madrid CFF (w) | ![]() ![]() | Real Sociedad (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 25-01-2025 11:00 | UDG Tenerife Egatesa (w) | ![]() ![]() | Madrid CFF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 18-01-2025 17:30 | Madrid CFF (w) | ![]() ![]() | Valencia FCF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Torneio Internacional Feminino de Seleções runner-up | 1 | 19 |
CONMEBOL Copa America Femenina winner | 1 | 18 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 16 |
Women's Pan American Games winner | 1 | 15 |
Paulista Women runner-up | 1 | 14 |
Brasileiro Women winner | 1 | 14 |
Frauenliga winner | 2 | 11/12 09/10 |
Women's Cup winner | 1 | 11/12 |