STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Free player | TP Mazembe II | Unknown | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | TP Mazembe II | - | Ký hợp đồng | |
31-12-2015 | Katumbi Football Academy | TP Mazembe Englebert | - | Ký hợp đồng |
13-01-2022 | TP Mazembe Englebert | USM US Mohammedia | - | Ký hợp đồng |
20-08-2022 | USM US Mohammedia | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
26-01-2024 | Wydad Casablanca | Al Kuwait SC | 0.165M € | Cho thuê |
29-06-2024 | Al Kuwait SC | Wydad Casablanca | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Wydad Casablanca | Al Kuwait SC | 0.33M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 04-12-2024 16:00 | Al Kuwait SC | ![]() ![]() | Al Hussein Irbid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2024 14:00 | Nasaf Qarshi | ![]() ![]() | Al Kuwait SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2024 16:00 | Al Kuwait SC | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2024 16:00 | Al Hussein Irbid | ![]() ![]() | Al Kuwait SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-09-2024 16:00 | Al Kuwait SC | ![]() ![]() | Nasaf Qarshi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
CAF Champions League | 02-12-2023 19:00 | ASEC MIMOSAS | ![]() ![]() | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Morocco | 21-09-2023 19:00 | Wydad Casablanca | ![]() ![]() | Jeunesse Sportive Soualem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn Nhà vô địch Ả Rập | 02-08-2023 13:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn Nhà vô địch Ả Rập | 30-07-2023 13:00 | Wydad Casablanca | ![]() ![]() | Al-Ahli tripoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn Nhà vô địch Ả Rập | 27-07-2023 13:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu