STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Quốc gia Châu Phi | 19-11-2024 16:00 | Mali | ![]() ![]() | Eswatini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 15-11-2024 16:00 | Eswatini | ![]() ![]() | Guinea Bissau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-10-2024 19:00 | Eswatini | ![]() ![]() | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 11-10-2024 13:00 | Mozambique | ![]() ![]() | Eswatini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-09-2024 13:00 | Eswatini | ![]() ![]() | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-09-2024 16:00 | Guinea Bissau | ![]() ![]() | Eswatini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-11-2023 14:10 | Eswatini | ![]() ![]() | Cape Verde | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 17-11-2023 13:00 | Eswatini | ![]() ![]() | Libya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 13-10-2023 16:00 | South Africa | ![]() ![]() | Eswatini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 08-09-2023 19:00 | Burkina Faso | ![]() ![]() | Eswatini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu