STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 06-09-2024 14:00 | Syria | ![]() ![]() | Mauritius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-09-2024 14:00 | India | ![]() ![]() | Mauritius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 11-06-2024 13:00 | Mauritius | ![]() ![]() | Eswatini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 06-06-2024 16:00 | Libya | ![]() ![]() | Mauritius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-11-2023 16:00 | Mauritius | ![]() ![]() | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 17-11-2023 19:00 | Cameroon | ![]() ![]() | Mauritius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn CAF | 07-07-2023 13:00 | Mauritius | ![]() ![]() | Lesotho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu