STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2021 | Shohei High School | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
31-01-2022 | Kashima Antlers | Zweigen Kanazawa FC | - | Cho thuê |
30-01-2023 | Zweigen Kanazawa FC | Kashima Antlers | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2025 | Kashima Antlers | Kochi United | - | Cho thuê |
30-01-2026 | Kochi United | Kashima Antlers | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 30-03-2025 05:00 | Kochi United | ![]() ![]() | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 23-03-2025 04:00 | Vanraure Hachinohe FC | ![]() ![]() | Kochi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 15-03-2025 04:00 | Kochi United | ![]() ![]() | Kagoshima United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 09-03-2025 05:00 | Zweigen Kanazawa FC | ![]() ![]() | Kochi United | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 02-03-2025 05:00 | Kochi United | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 23-02-2025 05:00 | Kochi United | ![]() ![]() | Gainare Tottori | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 16-02-2025 05:00 | Tochigi SC | ![]() ![]() | Kochi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu