STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2018 | Red Bull Brasil U20 | Red Bull Brasil (SP) | - | Ký hợp đồng |
14-03-2019 | Red Bull Brasil (SP) | New York Red Bulls B | - | Cho thuê |
29-11-2019 | New York Red Bulls B | Red Bull Brasil (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
15-09-2020 | Free player | Maringá FC | - | Ký hợp đồng |
11-01-2021 | Maringá FC | AA Caldense | - | Ký hợp đồng |
29-04-2021 | AA Caldense | Tombense | - | Ký hợp đồng |
30-08-2021 | Tombense | Famalicao U23 | - | Cho thuê |
10-03-2022 | Famalicao U23 | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
30-12-2022 | Nautico Capibaribe PE | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | Tombense | Pouso Alegre FC | - | Cho thuê |
13-04-2023 | Pouso Alegre FC | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
03-05-2023 | Tombense | Resende FC | - | Cho thuê |
29-09-2023 | Resende FC | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | Tombense | Ypiranga AP | - | Cho thuê |
31-07-2024 | Ypiranga AP | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
06-08-2024 | Tombense | Viettel FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Brasil | 13-07-2024 21:00 | Athletico Paranaense | ![]() ![]() | Ypiranga(RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 01-05-2024 21:00 | Ypiranga(RS) | ![]() ![]() | Athletico Paranaense | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 13-03-2024 22:00 | Ypiranga(RS) | ![]() ![]() | Porto Velho/RO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu