STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | FK Bezanija U19 | FK Bezanija | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | FK Bezanija | FK Srem Jakovo | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FK Srem Jakovo | FK Sindelic Nis | - | Ký hợp đồng |
17-07-2018 | FK Sindelic Nis | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Vojvodina Novi Sad | Backa Topola | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serbia | 16-02-2025 16:00 | Backa Topola | ![]() ![]() | Tekstilac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 12-05-2024 12:30 | Backa Topola | ![]() ![]() | FK Čukarički | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 08-05-2024 14:00 | Backa Topola | ![]() ![]() | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 12-11-2023 18:30 | Backa Topola | ![]() ![]() | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 01-11-2023 18:00 | Crvena Zvezda | ![]() ![]() | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 29-10-2023 18:00 | Backa Topola | ![]() ![]() | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 30-09-2023 17:00 | Mladost Lucani | ![]() ![]() | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 21-09-2023 19:00 | West Ham United | ![]() ![]() | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 15-08-2023 18:00 | Backa Topola | ![]() ![]() | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Serbian cup winner | 1 | 19/20 |