STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2015 | Wiener Sport-Club Youth | SC Red Star Penzing Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | SC Red Star Penzing Youth | Red Star-Penzing | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Red Star-Penzing | FV Austria XIII | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | FV Austria XIII | ASV 13 Vienna | - | Ký hợp đồng |
13-01-2022 | ASV 13 Vienna | Sportunion Mauer | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Sportunion Mauer | FC Mauerwerk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC Mauerwerk | Favoritner AC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 11-11-2023 15:00 | Mauerwerk | ![]() ![]() | Favoritner AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 21-10-2023 14:30 | SV Leobendorf | ![]() ![]() | Favoritner AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 29-09-2023 17:30 | Favoritner AC | ![]() ![]() | Traiskirchen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 22-09-2023 18:00 | Ardagger | ![]() ![]() | Favoritner AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 15-09-2023 17:30 | Favoritner AC | ![]() ![]() | FK Austria Vienna Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 08-09-2023 17:30 | Andelsbuch | ![]() ![]() | Favoritner AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 01-09-2023 17:30 | Favoritner AC | ![]() ![]() | SR Donaufeld Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 18-08-2023 17:30 | Favoritner AC | ![]() ![]() | SV Oberwart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 11-08-2023 17:30 | Favoritner AC | ![]() ![]() | Team Wiener Linien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 05-05-2023 18:00 | Mauerwerk | ![]() ![]() | Neusiedl | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu