STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Romania (w) | ![]() ![]() | Armenia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu | 29-11-2023 10:00 | Romania (w) U19 | ![]() ![]() | Slovakia (w) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-10-2023 15:00 | Olimpia Cluj (w) | ![]() ![]() | Slavia Praha (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 11-10-2023 16:00 | Slavia Praha (w) | ![]() ![]() | Olimpia Cluj (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 06-09-2023 13:00 | Olimpia Cluj (w) | ![]() ![]() | TJ Spartak Myjava(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu