Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
5cdc90816699aa6a88a9207e86c88744.webp
Cầu thủ:
Anton Liljenback
Quốc tịch:
Thụy Điển
b20cd06e85e8297598484cc2b6311b8e.webp
Cân nặng:
80 Kg
Chiều cao:
183 cm
Tuổi:
31  (1995-02-21)
Vị trí:
Hậu vệ
Giá trị:
€ 250,000
Hiệu suất cầu thủ:
DC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Hậu vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
19-02-2015BK Häcken U19Varbergs BoIS FC-Ký hợp đồng
07-01-2018Varbergs BoIS FCJonkopings Sodra IF-Ký hợp đồng
19-02-2019Jonkopings Sodra IFFree player-Giải phóng
14-07-2019Free playerVarbergs BoIS FC-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Anton Liljenback - Kèo nhà cái

Hot Leagues