STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Fluminense FC U17 | Portimonense U23 | - | Ký hợp đồng |
13-08-2019 | Portimonense U23 | EC Bahia U20 | - | Ký hợp đồng |
09-04-2021 | Bahia | New York City FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
02-04-2023 | New York City FC | Athletico Paranaense | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Athletico Paranaense | New York City FC | - | Kết thúc cho thuê |
07-02-2024 | New York City FC | Shenzhen Peng City FC | - | Cho thuê |
28-02-2024 | Athletico Paranaense | New York City FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-12-2024 | Shenzhen Peng City FC | New York City FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | New York City FC | Free player | - | Giải phóng |
13-01-2025 | Free player | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | Toronto FC | Cerezo Osaka | 0.49M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-04-2025 10:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-03-2025 10:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-03-2025 05:00 | Yokohama FC | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-03-2025 05:00 | Albirex Niigata | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2025 06:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-02-2025 10:00 | Gamba Osaka | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-09-2024 12:00 | Shenzhen Peng City FC | ![]() ![]() | Shandong Taishan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 22-09-2024 07:30 | Qingdao West Coast FC | ![]() ![]() | Shenzhen Peng City FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 13-09-2024 11:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Shenzhen Peng City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Campeones Cup Winner | 1 | 21/22 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 21/22 |
MLS Cup Champion | 1 | 20/21 |