STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | FC Metz U19 | Metz B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Metz B | Metz | - | Ký hợp đồng |
01-07-2021 | Metz | RFC Seraing | - | Cho thuê |
29-06-2022 | RFC Seraing | Metz | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2022 | Metz | RFC Seraing | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | RFC Seraing | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 15-03-2025 15:00 | Anderlecht II | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 07-03-2025 19:00 | RFC Seraing | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 02-03-2025 15:00 | KVSK Lommel | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 15-02-2025 15:00 | LaLouviere | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 09-02-2025 15:00 | RFC Seraing | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 31-01-2025 19:00 | RFC de Liege | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 28-01-2025 19:00 | RFC Seraing | ![]() ![]() | Lierse Kempenzonen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 19-01-2025 18:15 | Genk U23 | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-12-2024 15:00 | Patro Eisden | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 13-12-2024 19:00 | RFC Seraing | ![]() ![]() | LaLouviere | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu