STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Akademia Lokomotiv Moskau | Lokomotiv Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
25-08-2014 | Lokomotiv Moscow Youth | FK Ural Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | FK Ural Youth | Ural Yekaterinburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Ural Yekaterinburg | Gazovik Orenburg | - | Cho thuê |
30-12-2017 | Gazovik Orenburg | Ural Yekaterinburg | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2017 | Ural Yekaterinburg | Alashkert | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Alashkert | Ural Yekaterinburg | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2018 | Ural Yekaterinburg | Ural-D Yekaterinburg | - | Ký hợp đồng |
15-02-2020 | Ural-D Yekaterinburg | Rotor Volgograd | - | Ký hợp đồng |
12-07-2022 | Rotor Volgograd | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | Ký hợp đồng |
03-08-2023 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Stavropolye-2009 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Stavropolye-2009 | Free player | - | Giải phóng |
29-02-2024 | Stavropolye-2009 | Urozhay Yelan | - | Ký hợp đồng |
06-07-2024 | Urozhay Yelan | Torpedo Miass | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Malta | 03-03-2024 15:15 | Floriana F.C. | ![]() ![]() | Gudja United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Quốc gia Nga | 27-05-2023 15:00 | Arsenal Tula | ![]() ![]() | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Andorra | 07-05-2023 14:00 | UE Santa Coloma | ![]() ![]() | FC Santa Coloma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Andorra | 23-04-2023 11:30 | UE Engordany | ![]() ![]() | FC Santa Coloma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Russian second tier champion | 2 | 20 18 |
Armenian champion | 1 | 17/18 |