STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | GIF Sundsvall U19 | GIF Sundsvall | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | GIF Sundsvall | Sheriff Tiraspol | - | Ký hợp đồng |
04-02-2021 | Sheriff Tiraspol | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | Ký hợp đồng |
09-07-2021 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Olympiakos Nicosia FC | - | Ký hợp đồng |
07-08-2022 | Olympiakos Nicosia FC | Raja Club Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-08-2022 | Raja Club Athletic | Jerv | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | Jerv | Oakland Roots | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 30-03-2025 02:00 | Oakland Roots | ![]() ![]() | Las Vegas Lights | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-03-2025 02:00 | Oakland Roots | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-03-2025 02:00 | Monterey Bay FC | ![]() ![]() | Oakland Roots | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-10-2024 16:00 | Liberia | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 11-10-2024 13:00 | Equatorial Guinea | ![]() ![]() | Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-09-2024 16:00 | Liberia | ![]() ![]() | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-09-2024 16:00 | Togo | ![]() ![]() | Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 09-06-2024 13:00 | Sao Tome Principe | ![]() ![]() | Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 05-06-2024 16:00 | Namibia | ![]() ![]() | Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Moldavian champion | 1 | 20/21 |