STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | - |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
23-09-2014 | Free player | Metalurg Skopje Youth | - | Ký hợp đồng |
02-08-2016 | Metalurg Skopje Youth | Vardar Skopje Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Vardar Skopje Youth | FC Vardar Skopje | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC Vardar Skopje | FK Shkupi | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu