STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Klubi 04 Helsinki | HJK Helsinki | - | Ký hợp đồng |
20-07-2017 | HJK Helsinki | RoPS Rovaniemi | - | Cho thuê |
30-12-2018 | RoPS Rovaniemi | HJK Helsinki | - | Kết thúc cho thuê |
16-07-2019 | HJK Helsinki | Bologna | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2019 | Bologna | Montreal Impact | 0.18M € | Cho thuê |
30-12-2021 | Montreal Impact | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2021 | Bologna | Montreal Impact | - | Ký hợp đồng |
07-01-2025 | Montreal Impact | Columbus Crew | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 31-08-2024 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-08-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-07-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-07-2024 23:30 | New York City FC | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-06-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-06-2024 01:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-06-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-06-2024 23:40 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-04-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 13-04-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 21/22 |
Euro participant | 1 | 21 |
Canadian Cup Winner | 2 | 20/21 18/19 |
Finnish champion | 1 | 17 |
Finnish cup winner | 1 | 17 |
Finnish league cup winner | 1 | 15 |