STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
15-01-2015 | Cibalia U19 | HNK Cibalia | - | Chuyển nhượng tự do |
22-01-2016 | HNK Cibalia | HNK Rijeka II | 60k € | Chuyển nhượng tự do |
12-02-2016 | HNK Rijeka II | HNK Cibalia | - | Cho thuê |
30-06-2016 | HNK Cibalia | HNK Rijeka II | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2016 | HNK Rijeka II | Rijeka | - | Chuyển nhượng tự do |
07-07-2017 | Rijeka | Rudes | - | Cho thuê |
30-06-2018 | Rudes | Rijeka | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2018 | Rijeka | NK Siroki Brijeg | - | Cho thuê |
30-06-2019 | NK Siroki Brijeg | Rijeka | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2019 | Rijeka | NK Varteks Varazdin | - | Cho thuê |
15-02-2021 | Rijeka | Dinamo Zagreb II | - | Cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá hạng Nhì Quốc gia Croatia | 16-03-2024 14:30 | HNK Sibenik | ![]() ![]() | NK Jarun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Nhì Quốc gia Croatia | 23-02-2024 14:00 | NK Jarun | ![]() ![]() | Bijelo Brdo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 25-01-2024 13:00 | NK Jarun | ![]() ![]() | NK Dubrava Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 30-04-2023 14:00 | Sileks | ![]() ![]() | FK Shkupi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 26-04-2023 14:00 | Shkendija Tetovo | ![]() ![]() | Sileks | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu