STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | CA All Boys Buenos Aires U20 | CA All Boys II | - | Ký hợp đồng |
30-08-2015 | CA All Boys II | Tatabányai SC | - | Ký hợp đồng |
13-12-2016 | Tatabányai SC | Melaka United | - | Ký hợp đồng |
09-06-2017 | Melaka United | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2018 | Free player | Sarawak United FC | - | Ký hợp đồng |
11-05-2019 | Sarawak United FC | Penang FC | - | Ký hợp đồng |
31-01-2020 | Penang FC | Kuala Lumpur Rovers | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Kuala Lumpur Rovers | Sri Pahang FC | - | Ký hợp đồng |
17-02-2021 | Sri Pahang FC | Perak FC | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Perak FC | Sri Pahang FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Đông Nam Á | 20-12-2024 13:00 | Malaysia | ![]() ![]() | Singapore | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 14-12-2024 13:00 | Thailand | ![]() ![]() | Malaysia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 11-12-2024 13:00 | Malaysia | ![]() ![]() | Timor Leste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 08-12-2024 10:45 | Cambodia | ![]() ![]() | Malaysia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-06-2024 13:00 | Malaysia | ![]() ![]() | Chinese Taipei | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Malaysia | 08-11-2023 12:15 | Sri Pahang FC | ![]() ![]() | PDRM FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Malaysia | 29-10-2023 12:15 | Sri Pahang FC | ![]() ![]() | Terengganu FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Malaysia | 30-09-2023 13:00 | Sri Pahang FC | ![]() ![]() | Kuching City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu