STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Ajax Amsterdam Youth | FC Twente Enschede Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | FC Twente Enschede Youth | FC Twente U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | FC Twente U18 | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
06-08-2024 | FC Twente Enschede Reserve | Vitesse Arnhem | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 04-04-2025 18:00 | Vitesse Arnhem | ![]() ![]() | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 28-03-2025 19:00 | SC Telstar | ![]() ![]() | Vitesse Arnhem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 14-03-2025 19:00 | Vitesse Arnhem | ![]() ![]() | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 11-03-2025 03:00 | FC Utrecht (Youth) | ![]() ![]() | Vitesse Arnhem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 07-03-2025 19:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | Vitesse Arnhem | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 01-03-2025 15:30 | Vitesse Arnhem | ![]() ![]() | MVV Maastricht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 21-02-2025 19:00 | Helmond Sport | ![]() ![]() | Vitesse Arnhem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 16-02-2025 11:15 | Vitesse Arnhem | ![]() ![]() | De Graafschap | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 10-02-2025 19:00 | Vitesse Arnhem | ![]() ![]() | Emmen | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 01-02-2025 15:30 | Excelsior SBV | ![]() ![]() | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu