STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | AjaxU17 | Manchester City U18 | 0.23M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2016 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Manchester City U23 | Hertha Berlin | - | Ký hợp đồng |
30-08-2021 | Hertha Berlin | Bordeaux | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Bordeaux | Hertha Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2022 | Hertha Berlin | Feyenoord | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2024 | Feyenoord | Club America | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 16-03-2025 03:10 | Atlas | ![]() ![]() | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 09-03-2025 03:05 | Chivas Guadalajara | ![]() ![]() | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 01:30 | Chivas Guadalajara | ![]() ![]() | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 23-02-2025 03:10 | Pumas U.N.A.M. | ![]() ![]() | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 20-02-2025 01:00 | Club America | ![]() ![]() | Club Leon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 08-02-2025 03:00 | Puebla | ![]() ![]() | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 01-02-2025 23:00 | Club America | ![]() ![]() | FC Juarez | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 29-01-2025 01:00 | Club America | ![]() ![]() | Atletico San Luis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 26-01-2025 01:05 | Santos Laguna | ![]() ![]() | Club America | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 30-11-2024 23:00 | Toluca | ![]() ![]() | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
Mexican Clausura champion | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 1 | 23/24 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
Campeones Cup Winner | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 22/23 |
Dutch champion | 1 | 22/23 |
European Under-21 participant | 1 | 21 |
European Under-19 participant | 1 | 17 |
Euro Under-17 participant | 1 | 15 |