STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Palestino U21 | Palestino | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Palestino | Barnechea | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Barnechea | Coquimbo Unido | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Coquimbo Unido | Free player | - | Giải phóng |
31-01-2023 | Free player | Deportes Linares | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Free player | ACD Potiguar (RN) | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu