STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2019 | Eonnam High School (-2019) | SK Lhota | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SK Lhota | Hwaseong FC | - | Ký hợp đồng |
13-02-2020 | Hwaseong FC | FK Iskra Danilovgrad | - | Ký hợp đồng |
19-07-2020 | FK Iskra Danilovgrad | Free player | - | Giải phóng |
23-10-2020 | Free player | AEP Kozani | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | AEP Kozani | Free player | - | Giải phóng |
19-01-2022 | Free player | Geoje Citizen | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Geoje Citizen | Yeoju FC | - | Ký hợp đồng |
01-08-2023 | Yeoju FC | Samut Prakan City | - | Ký hợp đồng |
14-07-2024 | Samut Prakan City | Khonkaen United | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Khonkaen United | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thái League 1 | 30-11-2024 11:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 24-11-2024 11:00 | Ratchaburi Mitr Phol FC | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 26-10-2024 12:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 19-10-2024 12:00 | Lamphun Warriors | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 05-10-2024 12:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Uthai Thani Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 27-09-2024 11:00 | Muang Thong United | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 29-08-2024 12:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
K4 League Champion | 1 | 22/23 |