STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
26-02-2014 | - | SK Slavia Prague Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SK Slavia Prague U17 | Nurnberg U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Nurnberg U19 | Nurnberg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Nurnberg (Youth) | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Baumit Jablonec | Hradec Kralove | - | Ký hợp đồng |
12-02-2025 | Hradec Kralove | Chrudim | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Chrudim | Hradec Kralove | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Séc | 31-08-2024 18:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 24-08-2024 18:00 | Pardubice | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 17-08-2024 12:30 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 11-08-2024 15:00 | Banik Ostrava | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 28-07-2024 18:00 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 21-07-2024 18:00 | Hradec Kralove | ![]() ![]() | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 25-05-2024 16:00 | Baumit Jablonec | ![]() ![]() | Tescoma Zlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 19-05-2024 15:00 | Dynamo Ceske Budejovice | ![]() ![]() | Baumit Jablonec | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 16-05-2024 15:00 | Baumit Jablonec | ![]() ![]() | Pardubice | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Séc | 12-05-2024 13:00 | Bohemians 1905 | ![]() ![]() | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu