STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Wiener Sport-Club Youth | FK Austria Vienna Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Austria Wien U18 | FK Austria Vienna Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FK Austria Vienna Youth | Austria Vienna | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 14-03-2025 17:00 | SV Horn | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 07-03-2025 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | Lafnitz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-02-2025 17:00 | First Wien 1894 | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 21-02-2025 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | SKU Amstetten | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 29-11-2024 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | Rapid Vienna (Youth) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 26-11-2024 17:30 | Austria Lustenau | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp bóng đá Áo | 26-09-2023 17:00 | Grazer AK | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 11-08-2023 16:10 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | SV Ried | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 04-08-2023 16:10 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | DSV Leoben | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-04-2023 16:10 | FK Austria Vienna Youth | ![]() ![]() | Sturm Graz (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu