STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | FC Purmerend Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
24-01-2021 | AjaxU17 | Dortmund U17 | 0.13M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Borussia Dortmund U19 | AFC Ajax | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2024 | AFC Ajax | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 04-04-2025 18:00 | Dordrecht | ![]() ![]() | Jong Ajax (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 31-03-2025 18:00 | Jong Ajax (Youth) | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 16-03-2025 15:45 | Den Bosch | ![]() ![]() | Jong Ajax (Youth) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 07-03-2025 19:00 | VVV Venlo | ![]() ![]() | Jong Ajax (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 03-03-2025 19:00 | Jong Ajax (Youth) | ![]() ![]() | FC Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 28-02-2025 19:00 | FC Utrecht (Youth) | ![]() ![]() | Jong Ajax (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 24-02-2025 19:00 | Jong Ajax (Youth) | ![]() ![]() | SC Cambuur Leeuwarden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 14-02-2025 19:00 | ADO Den Haag | ![]() ![]() | Jong Ajax (Youth) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 10-02-2025 19:00 | Jong Ajax (Youth) | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 25-01-2025 15:30 | SC Telstar | ![]() ![]() | Jong Ajax (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |
German Under-19 Bundesliga West champion | 2 | 22/23 21/22 |
Top scorer | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
Second highest goal scorer | 1 | 21/22 |
German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 21/22 |