STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Amiens U17 | Stoke City U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | Stoke City U23 | Cultural Leonesa U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Cultural Leonesa U19 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | - | Ký hợp đồng |
29-09-2022 | Free player | Stade Montois | - | Ký hợp đồng |
05-01-2023 | Stade Montois | Romorantin | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Romorantin | Progres Niedercorn | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 17-09-2023 14:00 | Progres Niedercorn | ![]() ![]() | Victoria Rosport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-09-2023 19:00 | Comoros | ![]() ![]() | Zambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-07-2023 18:00 | Gjilani | ![]() ![]() | Progres Niedercorn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-07-2023 17:30 | Progres Niedercorn | ![]() ![]() | Gjilani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-06-2023 14:00 | Lesotho | ![]() ![]() | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 03-06-2023 16:00 | Romorantin | ![]() ![]() | Lorient B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 27-05-2023 16:00 | FC Nantes B | ![]() ![]() | Romorantin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu