STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-02-2020 | Canaã EC U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 13-02-2025 00:30 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 05-02-2025 22:00 | Portuguesa RJ | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 31-01-2025 00:30 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Sampaio Correa (RJ) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-01-2025 22:00 | Bangu | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 16-01-2025 21:30 | Madureira | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2024 22:00 | Cuiaba | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 13-11-2024 23:00 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-09-2024 21:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-06-2024 23:00 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Bahia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 21-02-2024 00:30 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Boavista S.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Brazilian cup winner | 1 | 22 |