STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2015 | Gremio FBPA U20 | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
04-09-2017 | Gremio (RS) | Caykur Rizespor | 0.42M € | Cho thuê |
29-06-2018 | Caykur Rizespor | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
02-09-2018 | Gremio (RS) | America MG | - | Cho thuê |
30-12-2018 | America MG | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Gremio (RS) | Santa Clara | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Santa Clara | Fenerbahce | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
07-02-2024 | Fenerbahce | Red Bull Bragantino | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Red Bull Bragantino | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
22-01-2025 | Fenerbahce | Hull City | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Hull City | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 05-04-2025 14:00 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 29-03-2025 12:30 | Hull City | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Bristol City | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-02-2025 19:45 | Cardiff City | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 12:30 | Sunderland | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Red Bull Bragantino | ![]() ![]() | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-12-2024 23:00 | Athletico Paranaense | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-11-2024 19:00 | Internacional RS | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2024 19:30 | Red Bull Bragantino | ![]() ![]() | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 1 | 22/23 |
Turkish second tier champion | 1 | 17/18 |
Copa Libertadores winner | 1 | 16/17 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |