STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-12-2023 18:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 27-11-2023 18:00 | Silkeborg | ![]() ![]() | Midtjylland | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-11-2023 13:00 | Djibouti | ![]() ![]() | Guinea Bissau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 17-11-2023 19:00 | Burkina Faso | ![]() ![]() | Guinea Bissau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-11-2023 15:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 05-11-2023 17:00 | Hvidovre IF | ![]() ![]() | Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 31-10-2023 19:15 | FC Copenhagen | ![]() ![]() | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 27-10-2023 17:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-10-2023 17:00 | Odense BK | ![]() ![]() | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 08-10-2023 16:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Randers FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu