STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Dream Boys Football Academy | Bayelsa United | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Bayelsa United | Dream Boys Football Academy | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2022 | Dream Boys Football Academy | Ceramica Cleopatra FC | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | Ceramica Cleopatra FC | Tala'ea El Gaish | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Tala'ea El Gaish | Ceramica Cleopatra FC | - | Kết thúc cho thuê |
05-09-2022 | Ceramica Cleopatra FC | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
16-07-2024 | Genk U23 | Servette | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Servette | Genk U23 | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 15-03-2025 17:00 | Servette | ![]() ![]() | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 23-02-2025 15:30 | Servette | ![]() ![]() | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 09-02-2025 13:15 | Servette | ![]() ![]() | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 04-02-2025 19:30 | FC Sion | ![]() ![]() | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 29-03-2024 19:00 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | Genk U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 16-03-2024 19:45 | Genk U23 | ![]() ![]() | KV Oostende | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 08-03-2024 19:00 | Patro Eisden | ![]() ![]() | Genk U23 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 01-03-2024 19:00 | Club Brugge KV U23 | ![]() ![]() | Genk U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 25-02-2024 15:00 | Genk U23 | ![]() ![]() | KVSK Lommel | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 11-02-2024 12:30 | Genk U23 | ![]() ![]() | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu