STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | SV Ried 1951 Youth | FC Bayern München Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FC Bayern München Youth | FC Augsburg Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Augsburg U19 | FC Augsburg II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Augsburg II | FC Augsburg | - | Ký hợp đồng |
08-08-2021 | FC Augsburg | Hertha Berlin | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
21-08-2023 | Hertha Berlin | 1. FSV Mainz 05 | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
27-08-2024 | 1. FSV Mainz 05 | Hamburger SV | 0.3M € | Cho thuê |
29-06-2025 | Hamburger SV | 1. FSV Mainz 05 | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 28-03-2025 17:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | SV Elversberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-03-2025 17:30 | 1. FC Magdeburg | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-03-2025 19:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-03-2025 12:30 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2025 17:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-02-2025 12:30 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-02-2025 17:30 | Preuben Munster | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-02-2025 12:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-01-2025 19:30 | Hertha Berlin | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-01-2025 19:40 | Hamburger SV | ![]() ![]() | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Olympics participant | 1 | 21 |
European Under-21 participant | 1 | 19 |
U20 Elite League Winner | 1 | 17/18 |