STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RFEF Tây Ban Nha | 13-04-2024 14:30 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | Naxara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 10-01-2024 19:00 | Liverpool U21 | ![]() ![]() | Athletic Bilbao B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 25-11-2023 17:00 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | CD Tudelano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 22-11-2023 19:00 | Everton U21 | ![]() ![]() | Athletic Bilbao B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 30-09-2023 16:00 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | Valle de Egues | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 24-09-2023 16:00 | CD Izarra | ![]() ![]() | Athletic Bilbao B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 16-09-2023 17:00 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | Barbastro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Spanish cup winner | 1 | 24 |