STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | RKSV Schijndel | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | PSV Eindhoven U20 | Den Bosch | - | Ký hợp đồng |
11-08-2019 | Den Bosch | Fremad Amager | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Fremad Amager | De Graafschap | - | Ký hợp đồng |
28-01-2021 | De Graafschap | MVV Maastricht | - | Cho thuê |
29-06-2021 | MVV Maastricht | De Graafschap | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | De Graafschap | MVV Maastricht | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | MVV Maastricht | HNK Gorica | - | Ký hợp đồng |
08-07-2024 | HNK Gorica | FC Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 28-03-2025 19:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | Helmond Sport | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 22-03-2025 20:00 | VVV Venlo | ![]() ![]() | FC Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 14-03-2025 19:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 07-02-2025 19:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | FC Oss | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 31-01-2025 19:00 | ADO Den Haag | ![]() ![]() | FC Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 24-01-2025 19:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | SC Cambuur Leeuwarden | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 19-01-2025 15:45 | Emmen | ![]() ![]() | FC Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 10-01-2025 19:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 20-12-2024 19:00 | Dordrecht | ![]() ![]() | FC Eindhoven | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 17-12-2024 19:00 | FC Eindhoven | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu