STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
25-08-2010 | Orfeas Nikosia | Olympiakos Nicosia U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Olympiakos Nicosia U21 | Olympiakos Nicosia FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Olympiakos Nicosia FC | Omonia Nicosia FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Omonia Nicosia FC | AEK Larnaca | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | AEK Larnaca | Ethnikos Achnas FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Ethnikos Achnas FC | APOEL Nicosia | 0.023M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Cyprian champion | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 18/19 |