STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Celtic Boys Club | Hibernian FC U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Hibernian FC U20 | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
22-10-2015 | Hibernian | Forfar Athletic FC | - | Cho thuê |
30-04-2016 | Forfar Athletic FC | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
01-11-2017 | Hibernian | Arbroath | - | Cho thuê |
05-05-2018 | Arbroath | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2018 | Hibernian | Hamilton Academical | - | Ký hợp đồng |
02-02-2025 | Hamilton Academical | Partick Thistle FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Scotland | 11-03-2025 19:45 | Queen's Park | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 28-02-2025 19:45 | Partick Thistle FC | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 22-02-2025 15:00 | Partick Thistle FC | ![]() ![]() | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-02-2025 15:00 | Raith Rovers | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 08-02-2025 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 28-01-2025 19:45 | Hamilton Academical | ![]() ![]() | Raith Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 25-01-2025 15:00 | Livingston | ![]() ![]() | Hamilton Academical | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 18-01-2025 15:00 | Hamilton Academical | ![]() ![]() | Musselburgh Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 10-01-2025 19:45 | Hamilton Academical | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 28-12-2024 15:00 | Hamilton Academical | ![]() ![]() | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Scottish Challenge Cup winner | 1 | 22/23 |