STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-02-2021 | Moca FC | Union Magdalena | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Union Magdalena | Deportivo Cali | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Deportivo Cali | Union Magdalena | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Union Magdalena | Alianza Fútbol Club | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Alianza Fútbol Club | Union Magdalena | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | Union Magdalena | Los Chankas | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Los Chankas | Union Magdalena | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 30-03-2025 18:00 | Los Chankas | ![]() ![]() | Alianza Universidad de Huánuco | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 11-03-2025 04:00 | Atletico Grau | ![]() ![]() | Los Chankas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 22-02-2025 18:00 | Comerciantes Unidos | ![]() ![]() | Los Chankas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 10-02-2025 20:00 | Los Chankas | ![]() ![]() | Deportivo Garcilaso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 26-10-2024 22:15 | Alianza Fútbol Club | ![]() ![]() | Patriotas FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 20-10-2024 00:10 | Deportes Tolima | ![]() ![]() | Alianza Fútbol Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 10-10-2024 23:30 | Dep.Independiente Medellin | ![]() ![]() | Alianza Fútbol Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 06-10-2024 01:30 | Alianza Fútbol Club | ![]() ![]() | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 22-09-2024 23:20 | Alianza Fútbol Club | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-08-2024 22:15 | Alianza Fútbol Club | ![]() ![]() | Boyaca Chico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu