STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Shenyang Zhongze | - | Ký hợp đồng |
20-01-2015 | Shenyang Zhongze | Henan FC | - | Ký hợp đồng |
23-02-2016 | Henan FC | Liaoning FC | - | Ký hợp đồng |
23-01-2017 | Liaoning FC | Tianjin Jinmen Tiger FC | - | Ký hợp đồng |
27-02-2018 | Tianjin Jinmen Tiger FC | Liaoning FC | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Liaoning FC | Tianjin Jinmen Tiger FC | - | Kết thúc cho thuê |
16-09-2020 | Tianjin Jinmen Tiger FC | Shaoxing Keqiao Yuejia | - | Ký hợp đồng |
08-04-2021 | Shaoxing Keqiao Yuejia | Xiamen Egret Island | - | Ký hợp đồng |
25-04-2022 | Xiamen Egret Island | Heilongjiang Ice City | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Heilongjiang Ice City | Free player | - | Giải phóng |
27-07-2023 | Free player | Liaoning Tieren | - | Ký hợp đồng |
05-11-2024 | Liaoning Tieren | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 12-05-2024 07:00 | Dingnan United | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 05-05-2024 07:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 28-04-2024 07:00 | Yanbian Longding | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 20-04-2024 07:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Jiangxi Lushan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 09-03-2024 11:30 | Chongqing Tongliangloong FC | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 05-11-2023 06:30 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Nanjing City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 15-10-2023 07:00 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 09-10-2023 07:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 09-09-2023 11:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Guangxi Pingguo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 03-09-2023 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chinese champion | 1 | 23 |
AFC Champions League participant | 2 | 19/20 10/11 |