STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | FC Rot-Weiß Salem Jugend | FC Radolfzell Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FC Radolfzell Youth | VfB Stuttgart Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | VfB Stuttgart Youth | SC Freiburg Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | SC Freiburg II | SC Paderborn 07 | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
16-01-2025 | SC Paderborn 07 | Dynamo Dresden | 0.05M € | Cho thuê |
29-06-2025 | Dynamo Dresden | SC Paderborn 07 | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-04-2025 17:00 | Hannover 96 Am | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 30-03-2025 14:30 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-03-2025 13:00 | Rot-Weiss Essen | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 12-03-2025 18:00 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-03-2025 13:00 | Alemannia Aachen | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-02-2025 13:00 | Hansa Rostock | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 16-02-2025 18:30 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | TSV 1860 München | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-02-2025 13:00 | VfB Stuttgart II | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-02-2025 13:00 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | Erzgebirge Aue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-01-2025 13:00 | Energie Cottbus | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |